quân nhân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phục vụ trong quân đội: "quân nhân" là từ dùng để chỉ chung những người đang làm nhiệm vụ, công tác trong quân đội của một quốc gia.
- Thành viên của lực lượng vũ trang chính quy: Từ này bao hàm các quân hàm, cấp bậc khác nhau, từ chỉ huy đến chiến sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là một quân nhân phục vụ lâu năm trong quân đội.
- Các quân nhân đang thực hiện nhiệm vụ tuần tra biên giới.
- Quyền lợi và nghĩa vụ của quân nhân được pháp luật quy định rõ ràng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Quân nhân tại ngũ": chỉ những quân nhân đang trong thời gian trực tiếp phục vụ trong quân đội.
- Các quân nhân tại ngũ luôn sẵn sàng chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.
"Quân nhân dự bị": chỉ những quân nhân đã hoàn thành nghĩa vụ tại ngũ và được chuyển sang chế độ sẵn sàng huy động khi cần.
- Sau khi xuất ngũ, anh ấy được chuyển vào danh sách quân nhân dự bị.
Biến thể và từ liên quan
- Bộ đội (dt): từ thông dụng, thân mật hơn để chỉ người trong quân đội, thường là quân nhân cấp thấp.
- Chiến sĩ (dt): thường dùng để chỉ quân nhân trực tiếp chiến đấu hoặc ở cấp bậc binh nhì.
- Sĩ quan (dt): quân nhân có cấp bậc từ thiếu úy trở lên, giữ chức vụ chỉ huy hoặc chuyên môn.
- Hạ sĩ quan (dt): quân nhân có cấp bậc từ hạ sĩ đến thượng sĩ.
- Quân nhân chuyên nghiệp (dt): quân nhân phục vụ lâu dài trong quân đội theo chế độ hợp đồng, có trình độ chuyên môn kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Lính (dt): từ thông tục, chỉ người trong quân đội.
- Quân nhân viên (dt): từ cũ, ít dùng, cùng nghĩa với "quân nhân".
Cụm từ liên quan
Tinh thần quân nhân: phẩm chất, ý thức kỷ luật, trách nhiệm đặc trưng của người lính.
- Anh ấy làm việc với một tinh thần quân nhân rất cao.
Phục vụ quân đội: hoạt động công tác trong quân đội.
- Ông đã phục vụ quân đội trong suốt ba mươi năm.
- dt. Người phục vụ trong quân đội, bao gồm sĩ quan, hạ sĩ quan, binh sĩ và quân nhân chuyên nghiệp.